ngắn ngủi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thời gian tồn tại hoặc diễn ra không lâu, ít hơn so với mong đợi hoặc so với mức bình thường: "ngắn ngủi" diễn tả một khoảng thời gian, một giai đoạn, hoặc một trạng thái nào đó kết thúc rất nhanh, cảm giác như vừa mới bắt đầu đã hết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mùa hè năm nay thật ngắn ngủi. (Khoảng thời gian mùa hè năm nay trôi qua rất nhanh.)
- Hạnh phúc của họ thật ngắn ngủi. (Niềm vui và sự hạnh phúc trong cuộc sống của họ chỉ kéo dài trong một thời gian rất ngắn.)
- Giấc ngủ trưa ngắn ngủi giúp tôi tỉnh táo hơn. (Một giấc ngủ không dài vào buổi trưa đã giúp tôi lấy lại sự minh mẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuộc đời ngắn ngủi": Một cách diễn đạt phổ biến, thường mang sắc thái triết lý hoặc cảm thán về sự hữu hạn, mong manh của kiếp người.
- Con người ta thường hay suy ngẫm về một cuộc đời ngắn ngủi.
- "Khoảnh khắc ngắn ngủi": Nhấn mạnh tính chất thoáng qua, chóng vánh của một khoảnh khắc nào đó.
- Tôi chỉ kịp ghi lại khoảnh khắc ngắn ngủi ấy trong ký ức.
Biến thể và từ gần giống
- Ngắn (tính từ): Chỉ chiều dài hoặc thời gian ít, không dài. "Ngắn ngủi" thường nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối về sự ngắn đó hơn là từ "ngắn" đơn thuần.
- Một bức thư ngắn. (Chỉ độ dài của bức thư.)
- Một chuyến đi ngắn ngủi. (Nhấn mạnh chuyến đi kết thúc quá nhanh, có thể chưa thỏa mãn.)
- Thoáng qua (tính từ/cụm từ): Diễn ra và biến mất rất nhanh, thường khó nắm bắt.
- Chóng vánh (tính từ): Xong rất nhanh, thường dùng cho công việc, hành động.
Từ đồng nghĩa
- Chóng tàn: Mau kết thúc, mau phai nhạt (thường dùng cho vẻ đẹp, hạnh phúc).
- Phù du: Có tính chất tạm bợ, tồn tại trong thời gian rất ngắn (mang sắc thái văn chương, triết lý).
- Nhất thời: Chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn, không lâu dài.
Từ trái nghĩa
- Dài lâu: Kéo dài trong thời gian rất lâu.
- Vĩnh viễn: Tồn tại mãi mãi, không bao giờ kết thúc.
- Lâu dài: Có thời gian kéo dài.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Đời người ngắn ngủi": Một cách nói phổ biến để nói về kiếp sống con người là hữu hạn, nhắc nhở về sự trân trọng thời gian.
- "Hạnh phúc ngắn ngủi": Diễn tả niềm vui, sự mãn nguyện thường không kéo dài, dễ bị những lo toan, biến cố làm gián đoạn.
- Nh. Ngắn: Ngày vui ngắn ngủi.